Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
Headword Results "năng lượng tích cực" (1)
năng lượng tích cực
English
Phrasepositive energy
Chúng tôi cố gắng tạo ra năng lượng tích cực để con thoải mái học tập.
We try to create positive energy so that children can study comfortably.
Related Words "năng lượng tích cực" (0)
No related words found.
Phrases "năng lượng tích cực" (3)
Mỗi ngày, chúng tôi cố gắng tạo ra năng lượng tích cực.
Every day, we try to create positive energy.
Chúng tôi cố gắng tạo ra năng lượng tích cực để con thoải mái học tập.
We try to create positive energy so that children can study comfortably.
Chúng tôi tạo năng lượng tích cực để con cái có thể thoải mái học tập.
We create positive energy so that children can study comfortably.
